| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12121
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12122
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12123
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1615 | 1514 | |||
|
12124
|
|
Nguyễn Trung Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12125
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12126
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12127
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12128
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12129
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
12130
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12131
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12132
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12133
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
12134
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
12135
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12136
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1546 | |||
|
12137
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12138
|
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12139
|
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12140
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||