Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12101 FIDE 561009652 Lê Phước Thịnh Nam 2015 - - -
12102 FIDE 12473332 Vũ Bình Minh Nam 2018 - - -
12103 FIDE 12473588 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 2007 - - - w
12104 FIDE 12474100 Đặng Minh Khôi Nam 2019 - - -
12105 FIDE 12409332 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 1968 - - - w
12106 FIDE 561011444 Nguyễn Minh Anh Nữ 2015 - - - w
12107 FIDE 12409588 Nguyễn Thị Kiều Thu Nam 1976 DI - - -
12108 FIDE 12476404 Bùi Vĩnh Phúc Nam 2017 - - -
12109 FIDE 561012980 Nguyễn Lê Quốc Vinh Nam 2007 - - -
12110 FIDE 12411124 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 2005 - - - w
12111 FIDE 12411892 Trần Lê Anh Thư Nữ 2006 - - - w
12112 FIDE 12477940 Phan Đình Đạt Nam 2015 - - -
12113 FIDE 561014516 Trần Thị Thùy Vi Nữ 2000 - - - w
12114 FIDE 12412660 Đào Ngọc Bảo Thy Nữ 2007 - - - w
12115 FIDE 12414964 Trần Tuấn Kiệt Nam 2007 - - -
12116 FIDE 561019380 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2019 - - -
12117 FIDE 12483060 Trang Hồng Thảo Như Nữ 2006 - - - w
12118 FIDE 12419060 Trịnh Lê Mai Nữ 1977 - - - w
12119 FIDE 561021172 Bùi Thái Tinh Nam 2008 - - -
12120 FIDE 12486132 Hồ Đức Minh Nam 2019 - - -