| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12041
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12042
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12043
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
12044
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12045
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1571 | 1441 | w | ||
|
12046
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12047
|
|
Thái Thục Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12048
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12049
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12050
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
12051
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12052
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12053
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12054
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
12055
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12056
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12057
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 1976 | NA | - | - | - | ||
|
12058
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12059
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12060
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1490 | - | |||