| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12021
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12022
|
|
Lê Anh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12023
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12024
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12025
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12026
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12027
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12028
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
12029
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12030
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | 1477 | 1438 | |||
|
12031
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
12032
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12033
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12034
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
12035
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12036
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12037
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12038
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
12039
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12040
|
|
Nguyễn Thái Đan | Nam | 2008 | - | - | - | |||