Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12001 FIDE 12417521 Khâu Phúc Khang Nam 2010 - - -
12002 FIDE 12417777 Nguyễn Trà Phúc Nguyên Nữ 2008 - 1561 - w
12003 FIDE 12484849 Đặng Minh Phú Nam 2015 - - -
12004 FIDE 561022705 Nguyễn Minh Trí Nam 2015 - - -
12005 FIDE 12494321 Dương Thành Nguyên Nam 2014 - - 1488
12006 FIDE 12494577 Hoàng Phương Khanh Nữ 2017 - - - w
12007 FIDE 12497649 Huỳnh Nam Bách Nam 2018 - - -
12008 FIDE 12432369 Mai Đức Tiến Nam 2014 - - -
12009 FIDE 12435953 Dương Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
12010 FIDE 12440817 Nguyễn Tấn Đạt Nam 2000 - - -
12011 FIDE 12442097 Võ Nguyễn Gia Lạc Nam 2009 - - -
12012 FIDE 12445169 Lê Đức Tuấn Nam 2013 - 1504 1621
12013 FIDE 12445681 Trần Quang Anh Nam 2011 - - -
12014 FIDE 12448753 Hoàng Vương Gia Khánh Nam 2012 - - 1451
12015 FIDE 12462578 Nguyễn Đình Khả Trân Nữ 2010 - - - w
12016 FIDE 561000434 Vũ Hoàng Hải Phong Nam 2018 - - -
12017 FIDE 561001970 Trương Thị Nga Nữ 1988 - - - w
12018 FIDE 12466930 Nguyễn Trần Bảo Ngân Nữ 2014 - - - w
12019 FIDE 561003506 Nguyễn Uy Vũ Nam 2013 - - -
12020 FIDE 12403954 Bùi Thanh Nhã Trúc Nữ 2002 WCM - - - w