| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12002
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
12003
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12004
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12005
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1488 | |||
|
12006
|
|
Hoàng Phương Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12007
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12008
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12009
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12010
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
12011
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12012
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1504 | 1621 | |||
|
12013
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12014
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1451 | |||
|
12015
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12016
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12017
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
12018
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12019
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12020
|
|
Bùi Thanh Nhã Trúc | Nữ | 2002 | WCM | - | - | - | w | |