Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11961 FIDE 12485616 Lê Minh Khang Nam 2016 - - -
11962 FIDE 12420336 Trần Minh Thu Nữ 2007 - - - w
11963 FIDE 561023728 Phạm Ngọc Phương Anh Nữ 2017 - - - w
11964 FIDE 12423408 Nguyễn Đức Dũng (Hp) Nam 2006 - - -
11965 FIDE 12423920 Đậu Tiến Hoàng Long Nam 2008 - - -
11966 FIDE 12493040 Nguyễn Đức Thịnh Nam 2017 - - -
11967 FIDE 12428272 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 1983 NA - - - w
11968 FIDE 12429040 Lê Vĩnh Bách Nam 2006 - - -
11969 FIDE 12495344 Nguyễn Quốc Kiệt Nam 2014 - 1483 -
11970 FIDE 12430064 Nguyễn Viết Huy Nam 2011 - - -
11971 FIDE 12496880 Nguyễn Phúc Lâm Nam 2017 - - -
11972 FIDE 12498416 Đoàn Phúc Gia Nam 2015 - - -
11973 FIDE 12433136 Phạm Bảo Duy Nam 2014 - - -
11974 FIDE 12436208 Lê Minh Anh Nữ 2011 - - - w
11975 FIDE 12436720 Phạm Ngọc Doanh Nam 2014 - - -
11976 FIDE 12436976 Trần Đức Duy Nam 2012 - - -
11977 FIDE 12449008 Phạm Hữu Khôi Nam 2011 - - -
11978 FIDE 12449520 Vũ Huy Hoàng Nam 2012 - - -
11979 FIDE 12449776 Vũ Gia Thuận Nam 2009 - - -
11980 FIDE 12451312 Triệu Phúc An Nữ 2016 - - - w