| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11921
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1414 | - | |||
|
11922
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11923
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11924
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11925
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11926
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11927
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11928
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11929
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11930
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11931
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11932
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11933
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11934
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11935
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11936
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11937
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11938
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 2017 | - | - | 1469 | |||
|
11939
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11940
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||