| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11881
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11882
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11883
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11884
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||
|
11885
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11886
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | 1478 | - | |||
|
11887
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||
|
11888
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11889
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11890
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11891
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11892
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11893
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11894
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11895
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11896
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11897
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11898
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11899
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11900
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||