| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11821
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11822
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11823
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11824
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11825
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11826
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11827
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11828
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11829
|
|
Tăng Hoàng Sơn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11830
|
|
Nguyễn Quang Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11831
|
|
Đỗ Ngọc Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11832
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11833
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11834
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11835
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11836
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11837
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11838
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
11839
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11840
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||