| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11781
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 2010 | - | 1623 | - | |||
|
11782
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11783
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
11784
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11785
|
|
Hồ Bảo Khương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11786
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11787
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11788
|
|
Phạm Sỹ Phương | Nam | 2005 | - | 1691 | - | |||
|
11789
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | 1595 | 1464 | |||
|
11790
|
|
Phùng Nhật Vương Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11791
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
11792
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11793
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11794
|
|
Nguyễn Đức Bằng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11795
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11796
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11797
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11798
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11799
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11800
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||