Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11781 FIDE 12474860 Nguyễn Đăng Anh Nhật Nam 2010 - 1623 -
11782 FIDE 561011436 Nguyễn Vũ Trọng Đức Nam 2019 - - -
11783 FIDE 12411116 Nguyễn Minh Đạt Nam 2006 - - 1754
11784 FIDE 12411884 Trần Đàm Thiên Thanh Nữ 2005 - - - w
11785 FIDE 561014508 Hồ Bảo Khương Nam 2017 - - -
11786 FIDE 12414700 Lương Ngọc Khánh Linh Nữ 2006 - - - w
11787 FIDE 12414956 Trần Minh Đức Nam 2007 - - -
11788 FIDE 561019372 Phạm Sỹ Phương Nam 2005 - 1691 -
11789 FIDE 12483052 Trần Minh Khang Nam 2013 - 1595 1464
11790 FIDE 561021164 Phùng Nhật Vương Anh Nam 2017 - - -
11791 FIDE 12486124 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2010 - 1559 - w
11792 FIDE 12486892 Đặng Bảo Yên Nữ 2016 - - - w
11793 FIDE 12487660 Hoàng Nguyễn Phú Quang Nam 2020 - - -
11794 FIDE 561024236 Nguyễn Đức Bằng Nguyên Nam 2014 - - -
11795 FIDE 12489964 Nguyễn Phạm Xuân Hoàng Nam 2014 - - -
11796 FIDE 12491500 Ngô Minh Triết Nam 2011 - - -
11797 FIDE 12491756 Lê Dương Phúc Lâm Nam 2018 - - -
11798 FIDE 12427756 Trần Thái Anh Nam 2011 - - -
11799 FIDE 12494828 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 2013 - - - w
11800 FIDE 12499692 Lê Ngọc Minh Nam 2004 - - -