| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11681
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11682
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1590 | |||
|
11683
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11684
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11685
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11686
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11687
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11688
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11689
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11690
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | - | 1551 | w | ||
|
11691
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11692
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
11693
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11694
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11695
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
11696
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11697
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11698
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11699
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11700
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||