| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11661
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11662
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11663
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11664
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11665
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11666
|
|
Hà Văn Thiên Nam | Nam | 2015 | - | 1675 | 1540 | |||
|
11667
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11668
|
|
Hoàng Thị Quế Anh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11669
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11670
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11671
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
11672
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
11673
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11674
|
|
Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11675
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11676
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11677
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11678
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11679
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11680
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||