Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11621 FIDE 12464104 Trần Công Trí Nam 2018 - - -
11622 FIDE 12464872 Đỗ Nguyễn Băng Tâm Nữ 2018 - - - w
11623 FIDE 561002216 Nguyễn Mạnh Tùng Nam 1987 - - -
11624 FIDE 561002984 Trần Ngọc Phước Thịnh Nam 2007 - - -
11625 FIDE 12467944 Lê Nguyên Nam 2014 - 1500 -
11626 FIDE 561005800 Trần Xuân Bách Nam 2010 - - -
11627 FIDE 561007080 Tạ Gia Hưng Nam 2014 - - -
11628 FIDE 12474088 Đặng Minh Bảo Nam 2016 - - -
11629 FIDE 12408808 Phạm Ngọc Thái Trâm Nữ 2004 - 1579 - w
11630 FIDE 561013480 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2016 - - -
11631 FIDE 12477672 Lê Thị Diệu Hiền Nữ 2017 - - - w
11632 FIDE 12478440 Chu Thành Sơn Nam 2009 - - -
11633 FIDE 12413160 Trần Nguyễn Khả Như Nữ 2005 - - - w
11634 FIDE 561015784 Hoàng Thanh Sang Nam 2020 - - -
11635 FIDE 12415464 Cao Quốc Khánh Nam 2009 - - -
11636 FIDE 561018600 Đỗ Thế Vinh Nam 2013 - - -
11637 FIDE 561018856 Vũ Nhật Nam Nam 2011 - - -
11638 FIDE 12482536 Võ Ngọc Quế Châu Nữ 2011 - - - w
11639 FIDE 561020648 Đặng Thảo Nhung Nữ 2020 - - - w
11640 FIDE 12485608 Lê Đức Đạt Nam 2002 - - -