| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11521
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11522
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11523
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11524
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
11525
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11526
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11527
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11528
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11529
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11530
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11531
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11532
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11533
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1408 | 1436 | w | ||
|
11534
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
11535
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11536
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11537
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11538
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11539
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11540
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||