| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11502
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11504
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11508
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Lê Liên Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11512
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11513
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Nguyễn Quý Bảo Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11517
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11518
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Phan Duy Hạo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||