| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11442
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
11443
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11444
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11445
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11446
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11447
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11448
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11449
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11451
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11452
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11453
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11454
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11455
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11456
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11457
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11458
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11459
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11460
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||