| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11422
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11423
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11424
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11425
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11426
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11427
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11428
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11429
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11430
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | 1410 | - | w | ||
|
11431
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11432
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Phạm Nguyễn Thái Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11435
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11436
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11437
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11438
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11439
|
|
Nguyễn Kiến Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11440
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||