| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11402
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
11403
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1589 | |||
|
11404
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11405
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11406
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11407
|
|
Lê Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11408
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | 1408 | |||
|
11409
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11410
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11412
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11413
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11414
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
11415
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11416
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||
|
11417
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11418
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11419
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11420
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||