Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11401 FIDE 561016802 Đỗ My Anh Nữ 2020 - - - w
11402 FIDE 12480738 Lê Ngọc Minh Đăng Nam 2009 - 1577 1537
11403 FIDE 561018082 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 2007 - - 1589
11404 FIDE 12486370 Trần Đức Nguyên Nam 2018 - - -
11405 FIDE 12488674 Trần Lê Minh Hiếu Nam 2019 - - -
11406 FIDE 12423394 Phạm Minh Sơn Nam 2007 - 1519 -
11407 FIDE 561026018 Lê Bảo Tín Nam 2011 - - -
11408 FIDE 12490210 Lê Thành Phong Nam 2019 - - 1408
11409 FIDE 12490466 Nguyễn Uy Nam 2016 - - -
11410 FIDE 12429538 Nguyễn Lê Đức Minh Nam 2012 - - -
11411 FIDE 12499170 Trần Anh Kiệt Nam 2009 - - -
11412 FIDE 12439010 Nguyễn Vũ Vân Khanh Nam 2012 - - -
11413 FIDE 12439266 Nguyễn Bảo Phúc Nam 2009 - - -
11414 FIDE 12441058 Nguyễn Hoàng Thế Thịnh Nam 2015 - - 1416
11415 FIDE 12441570 Trịnh Khánh Hưng Nam 2007 - - -
11416 FIDE 12444642 Châu Thành Bảo Đức Nam 2016 - 1433 1495
11417 FIDE 12444898 Phùng Phát Tiến Nam 2011 - - -
11418 FIDE 12445410 Đinh Phương Nghi Nữ 2012 - - - w
11419 FIDE 12456675 Phan Trần Khánh Huy Nam 2012 - - -
11420 FIDE 12459747 Trần Lưu Trọng Nghĩa Nam 1994 NA - - -