Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11381 FIDE 12460770 Lê Phương Uyên Nữ 2012 - - - w
11382 FIDE 12462306 Nguyễn Xuân Huy Nam 2013 - - -
11383 FIDE 561000418 Hướng Xuân Bình Nam 1993 - - -
11384 FIDE 561000930 Nguyễn Hải Băng Nữ 2018 - - - w
11385 FIDE 12400866 Trần Ngọc Sơn Nam 1991 - - -
11386 FIDE 12467170 Ngô Thảo My Nữ 2015 - - - w
11387 FIDE 561005282 Lâm An Thơ Nữ 2019 - - - w
11388 FIDE 561008354 Nguyễn Song Anh Nữ 2018 - - - w
11389 FIDE 12472034 Phạm Lê Bình An Nữ 2016 - - - w
11390 FIDE 561009890 Phùng Nam Bách Nam 2012 - - -
11391 FIDE 12473570 Trần Hồng Quân Nam 2017 - - -
11392 FIDE 561010146 Đỗ Hoàng Bách Nam 2020 - - -
11393 FIDE 12409570 Nguyễn Ngọc Hà Nam 1970 DI - - -
11394 FIDE 12475106 Đại Ngọc Anh Nữ 2014 - - - w
11395 FIDE 12410594 Đồng Thị Nhi Nữ 1999 - - - w
11396 FIDE 561013218 Hà Minh Hoàng Bách Nam 2018 - - -
11397 FIDE 561013730 Trần Nguyễn Gia Hy Nam 2017 - - -
11398 FIDE 561013986 Đặng Xuân Mai Nữ 2001 - - - w
11399 FIDE 12478946 Nguyễn Nhã Thư Nữ 2013 - - - w
11400 FIDE 12413666 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2007 - - -