| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
11322
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11324
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1464 | - | |||
|
11326
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11327
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11329
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11330
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
11331
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
11333
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11334
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11337
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
11340
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||