Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11301 FIDE 12464864 Vương Quang Trọng Nam 1985 - - -
11302 FIDE 561002208 Trương Trần Nhật Quang Nam 2005 - - -
11303 FIDE 561002720 Trần Trung Dũng Nam 2013 - - -
11304 FIDE 561002976 Trần Ngọc Khôi Nam 2016 - - -
11305 FIDE 12402400 Đàm Công Tùng Nam 1988 - - -
11306 FIDE 12402656 Hà Minh Khôi Nam - - -
11307 FIDE 561007072 Tăng Quốc Hưng Nam 2010 - - -
11308 FIDE 12405728 Võ Đức Thịnh Nam 2002 - - -
11309 FIDE 12474592 Trương Phan Đăng Nam 2018 - - -
11310 FIDE 12475360 Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
11311 FIDE 12410080 Bùi Tiến Đạt Nam 2001 - - -
11312 FIDE 12412384 Hoàng Trịnh Linh Vũ Nam 2004 - - -
11313 FIDE 561015008 Nguyễn Công Quyết Nam 2013 - - -
11314 FIDE 561015520 Lê Minh Khôi Nam 2019 - - -
11315 FIDE 561015776 Nguyễn Vũ Ngọc Linh Nữ 2017 - - - w
11316 FIDE 12415200 Đỗ Đắc Lộc Nam 2007 - - -
11317 FIDE 12415456 Bùi Tuấn Anh Nam 2008 - 1633 1771
11318 FIDE 561018848 Ngô Đức Phát Nam 2010 - - -
11319 FIDE 12482528 Trần Ngọc Thạch Nam 1995 - - -
11320 FIDE 561021920 Giang Hoàng Long Nam 1999 - - -