| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11303
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11304
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11306
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
11307
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11308
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11309
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11310
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11311
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11314
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11316
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11317
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1633 | 1771 | |||
|
11318
|
|
Ngô Đức Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Giang Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||