| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11281
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11282
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11283
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11284
|
|
Lê Thục Nhi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11285
|
|
Thân Thành Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11286
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
11287
|
|
Nguyễn Trần Duy Nhất | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11288
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11289
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1545 | 1487 | |||
|
11290
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11291
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11292
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11293
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11294
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11295
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11296
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11297
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11298
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11299
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11300
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||