| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11182
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11183
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1422 | 1529 | |||
|
11184
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11185
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11188
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11189
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | 1646 | - | |||
|
11190
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1417 | 1466 | |||
|
11191
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1629 | 1675 | |||
|
11192
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11193
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11195
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||
|
11196
|
|
Đinh Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11197
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1745 | |||
|
11198
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11199
|
|
Nguyễn Long Triều | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11200
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||