Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11161 FIDE 12499420 Trần Thái Sơn Nam 2012 - - -
11162 FIDE 12434140 Trần Thiện Minh Nam 2011 - - -
11163 FIDE 12499676 Trương Huỳnh Thiên Di Nữ 2019 - - - w
11164 FIDE 12434396 Nguyễn Tường Phong Nam 2011 - - -
11165 FIDE 12437212 Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ Nữ 2011 - - 1434 w
11166 FIDE 12437468 Đỗ Phúc An Nam 2011 - - -
11167 FIDE 12437980 Đinh Mạnh Quân Nam 2012 - - -
11168 FIDE 12440540 Huỳnh Trà Nguyên Nữ 1997 - - - w
11169 FIDE 12442844 Phạm Thái Quang Nam 2012 - - -
11170 FIDE 12447196 Trần Minh Thiên Nam 2013 - - -
11171 FIDE 12454109 Vũ Quang Đạt Nam 2015 - - -
11172 FIDE 12454621 Phạm Khánh Huyền Nữ 2013 - - - w
11173 FIDE 12454877 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2016 - - -
11174 FIDE 12457949 Lê Nguyên Khôi Nam 2014 - - -
11175 FIDE 12467421 Trần Gia Huy Nam 2012 - - -
11176 FIDE 12467677 Nguyễn Thị Bích Nguyệt Nữ 2001 NA - - - w
11177 FIDE 12402397 Bùi Đức Tiệp Nam 1987 - - -
11178 FIDE 561005533 Nguyễn Đăng Minh Nam 2016 - - -
11179 FIDE 561005789 Lê Nam Tài Nam 2007 - 1608 -
11180 FIDE 12405213 Phan Huy Kiên Nam 2004 - - -