| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11142
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11143
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11145
|
|
Nguyễn Thái Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Dương Thu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11147
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Phạm Phương Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11151
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
11152
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1581 | |||
|
11153
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11155
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Hoàng An Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Trương Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Văn Huy Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
11160
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||