| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
11123
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11129
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
11130
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11131
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
11132
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
11136
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11137
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
11140
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||