| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Khấu Hoàng Nghiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11105
|
|
Đậu Thị Hải Yến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11106
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
11108
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1618 | - | |||
|
11109
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11113
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11115
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11119
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
11120
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||