| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | 1468 | |||
|
11063
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11064
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11065
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11066
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||
|
11067
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11069
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11070
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11071
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11072
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11073
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11074
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11075
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
11076
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
11077
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11078
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
11079
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11080
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||