| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11042
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11045
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
11047
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11050
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11051
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11052
|
|
Lê Nguyễn Hải Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Phùng Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
11056
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
11057
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11058
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
11060
|
|
Phạm Ngọc Bảo Vy | Nữ | 2018 | - | 1427 | - | w | ||