| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
11024
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
11025
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11026
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
11027
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11029
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11031
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1586 | 1499 | |||
|
11033
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | 1420 | 1448 | |||
|
11035
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11036
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11038
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||