| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11005
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | 1581 | - | |||
|
11007
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11009
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
11010
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11014
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Trần Viết Đại Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Đặng Nguyên Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Lê Huỳnh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||