Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10981 FIDE 561025240 Nguyễn Phúc Khang Nam 2020 - - -
10982 FIDE 561025496 Huỳnh Lê Anh Kiệt Nam 2010 - - -
10983 FIDE 12492248 Đỗ Ngọc Hải My Nữ 2018 - - - w
10984 FIDE 12492760 Trần Nguyễn Khang Nguyên Nam 2015 - - -
10985 FIDE 12428248 Nguyễn Thế Quang Nam 1990 NA - - -
10986 FIDE 12428760 Nguyễn Mạnh Tường Nguyên Nam 2008 - - -
10987 FIDE 12495832 Lâm Văn Cường Nam 2021 - - -
10988 FIDE 12496600 Vũ Ngọc Quang Nam 2009 - 1773 1813
10989 FIDE 12498904 Hà Vũ Nguyên Nam 2014 - - -
10990 FIDE 12433624 Nguyên Khang Nam 2009 - - -
10991 FIDE 12440280 Đặng Lê Thanh Ngân Nữ 2002 - - - w
10992 FIDE 12446424 Mai Trí Việt Nam 2017 - - -
10993 FIDE 12451800 Lê Đình Hiếu Nam 2011 - - -
10994 FIDE 12455385 Chu Đức Chung Nam 2010 - - -
10995 FIDE 12458201 Trần Nhật Vinh Nam 2017 - 1441 1464
10996 FIDE 12458457 Nguyễn Đức Lâm Nam 2008 - - -
10997 FIDE 12460249 Hồ Hùng Anh Nam 2014 - - -
10998 FIDE 12460761 Nguyễn Nhật Phong Nam 2010 - - -
10999 FIDE 12463833 Trần Diệp Vy Nữ 2015 - - - w
11000 FIDE 561001945 Võ Trọng Kiên Nam 1973 NA - - -