| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10981
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10982
|
|
Huỳnh Lê Anh Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10983
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10984
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10985
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
10986
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10987
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
10988
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 2009 | - | 1773 | 1813 | |||
|
10989
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10990
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10991
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10992
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10993
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10994
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10995
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
10996
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10997
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10998
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10999
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11000
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||