| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10962
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10963
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10964
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10965
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10966
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10967
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10968
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10970
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10971
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10972
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10973
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10975
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10976
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10977
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
10980
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||