| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10923
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | 1482 | |||
|
10932
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10934
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Nông Thái Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10939
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Văn Vĩ Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||