| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Cao Nữ Diệu Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10902
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
10903
|
|
Nguyễn Duy Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10904
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10905
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10906
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10907
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10908
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10909
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10910
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10911
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10912
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
10913
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1477 | 1555 | |||
|
10914
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10915
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10916
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10917
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10918
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10919
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
10920
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||