| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10881
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10882
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
10883
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10884
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10885
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10886
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10887
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10888
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10889
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10890
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10891
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10892
|
|
Đinh Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | 1506 | |||
|
10893
|
|
Bùi Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10894
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | 1592 | 1447 | |||
|
10895
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
10896
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10897
|
|
Đặng Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10898
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10899
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10900
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||