| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10862
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10863
|
|
Võ Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10864
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10865
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10866
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10867
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10868
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10869
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10870
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10871
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10872
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10873
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10875
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10876
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10877
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10878
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1513 | 1429 | |||
|
10879
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
10880
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||