| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1646 | 1720 | |||
|
10845
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
10846
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10850
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10851
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10852
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10853
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10854
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10858
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1437 | - | |||