| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10822
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | 1703 | w | ||
|
10823
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10825
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10826
|
|
Ngô Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10833
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10834
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10835
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10836
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10838
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10840
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||