| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10802
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10803
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10804
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1595 | 1625 | |||
|
10810
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Trần Ngọc Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10813
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10816
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1694 | 1669 | |||
|
10817
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Nguyễn Bích Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Nguyễn Đăng Gia Nhi | Nữ | 2020 | - | 1453 | - | w | ||