Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10801 FIDE 12470996 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 2014 - - - w
10802 FIDE 12406740 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 2002 - - - w
10803 FIDE 12406996 Võ Ngọc Bảo Khanh Nữ 2000 - - - w
10804 FIDE 12473812 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2015 - - -
10805 FIDE 12475092 Chu Hoàng Khang Nam 2011 - - -
10806 FIDE 12409812 Nguyễn Quốc An Nam 2002 - - -
10807 FIDE 561011924 Trần Gia Khương Nam 2019 - - -
10808 FIDE 12411604 Nguyễn Mạnh Kha Nam 2004 - - -
10809 FIDE 12478164 Phạm Đăng Khoa Nam 2009 - 1595 1625
10810 FIDE 561016020 Phan Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
10811 FIDE 561016276 Bùi Đức Huy Nam 2004 - - -
10812 FIDE 561019348 Trần Ngọc Tú Linh Nữ 2017 - - - w
10813 FIDE 12483028 Nguyễn Minh Gia Bảo Nam 2014 - - -
10814 FIDE 561019860 Lê Phúc Thịnh Nam 2019 - - -
10815 FIDE 12483540 Nguyễn Tuấn Khang Nam 2006 - 1694 1676
10816 FIDE 12483796 Lê Hoàng Long Nam 2008 - 1694 1669
10817 FIDE 12419540 Nguyễn Đức Bảo Lâm Nam 2011 - - -
10818 FIDE 561021652 Nguyễn Bích Tâm Nữ 2018 - - - w
10819 FIDE 12419796 Thái Nhất Phi Nam 2007 - - -
10820 FIDE 561022420 Nguyễn Đăng Gia Nhi Nữ 2020 - 1453 - w