| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
10742
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10743
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
10744
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10745
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10746
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10750
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10751
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10753
|
|
Bùi Diệu Anh | Nữ | 2014 | - | 1406 | 1458 | w | ||
|
10754
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10756
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10757
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10758
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10759
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||