| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
10722
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10724
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1540 | 1620 | |||
|
10725
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10726
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10727
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10728
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10729
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10731
|
|
Trần Nhật Vượng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10733
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10734
|
|
Võ Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10736
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10738
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10739
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10740
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||