| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10702
|
|
Bùi Phương Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10703
|
|
Nguyễn Ái Nghi | Nữ | 2016 | - | - | 1542 | w | ||
|
10704
|
|
Lê Kim Ngân | Nữ | 2013 | - | 1421 | 1576 | w | ||
|
10705
|
|
Trần Thị Nhã Ca | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10706
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10707
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10709
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | 1461 | 1407 | w | ||
|
10710
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10711
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10713
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10714
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
10715
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10718
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||