Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10681 FIDE 12414417 Lê Thành Vinh Nam 2005 - - -
10682 FIDE 561017809 Nguyễn Hoàng Tùng Nam 2015 - - -
10683 FIDE 561019089 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2015 - - - w
10684 FIDE 12483281 Võ Từ Thế Khải Nam 2018 - - -
10685 FIDE 12419281 Đỗ Quang Tùng Nam 1986 - - -
10686 FIDE 561021393 Nguyễn Hà Anh Nữ 2020 - - - w
10687 FIDE 12486353 Lê Hòa Bình Nam 2017 - - -
10688 FIDE 12421073 Nguyễn Văn Vọng Nam 1989 - - -
10689 FIDE 561024465 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2014 - 1629 1600
10690 FIDE 12489425 Mã Thục Doanh Nữ 2010 - 1473 - w
10691 FIDE 12491217 Nguyễn Đức Gia Hưng Nam 2008 - - 1707
10692 FIDE 12491985 Lê Đình Minh Nhật Nam 2015 - - -
10693 FIDE 12427217 Lâm Anh Quân Nam 2012 - - 1450
10694 FIDE 12427985 Dương Đình Chuyên Nam 1982 - - -
10695 FIDE 12494801 Lưu Đại Dương Nam 2011 - - -
10696 FIDE 12496081 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2014 - - -
10697 FIDE 12432849 Hà Đông Chấn Nam 2005 - - -
10698 FIDE 12499153 Đỗ Văn Ngọc Sơn Nam 2011 - - -
10699 FIDE 12442321 Lưu Quang Huy Nam 2016 - - -
10700 FIDE 12442577 Phan Thị Thanh Huyền Nữ 1991 - - - w