Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10661 FIDE 12444880 Phạm Quốc Nguyên Khôi Nam 2017 - - -
10662 FIDE 12446416 Hồ Thùy Lâm Nữ 2014 - - - w
10663 FIDE 12455121 Nguyễn Lê Trường Khang Nam 2015 - - -
10664 FIDE 12455377 Đào Nguyên Khôi Nam 2016 - - -
10665 FIDE 12458449 Trần Lê Chí Trung Nam 2009 - - -
10666 FIDE 12458961 Trần Hoàng Lân Nam 1997 - 1519 1585
10667 FIDE 12460753 Nguyễn Đức Dũng Nam 2015 - - -
10668 FIDE 12463825 Phạm Huỳnh Nam Long Nam 2012 - - -
10669 FIDE 561001937 Trương Thị Kim Duyên Nữ 1997 - - - w
10670 FIDE 12468177 Đào Trọng Hiếu Đức Nam 2013 - - -
10671 FIDE 561006289 Nguyễn Đình An Nguyên Nam 2020 - - -
10672 FIDE 12470481 Đặng Phan Nhật Khôi Nam 2013 - - -
10673 FIDE 12406481 Nguyễn Lê Trang Nghi Nữ 2003 - - - w
10674 FIDE 561009105 Nguyễn Nhật Mai Vy Nữ 2016 - - - w
10675 FIDE 561009873 Đỗ Đức Đạt Nam 2018 - - -
10676 FIDE 12473553 Nguyễn Bảo An Nữ 2015 - - - w
10677 FIDE 12409553 Lê Văn Như Nam 1965 DI - - -
10678 FIDE 561011665 Võ Thế Bảo Nam 2015 - - -
10679 FIDE 12411345 Trần Phúc Thịnh Nam 2006 - - -
10680 FIDE 561014737 Huỳnh Ngọc Khánh Vy Nữ 2015 - - - w