| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10642
|
|
Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10644
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10645
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10647
|
|
Lưu Khánh Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10648
|
|
Trần Đình Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10654
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10655
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10657
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10660
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||