| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10624
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10627
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10628
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10629
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10631
|
|
Hồ Ngọc Bảo Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10632
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10633
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10635
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10636
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10637
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10638
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
10640
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||