| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Nguyễn Tiến Khanh | Nam | 2013 | - | - | 1696 | |||
|
10603
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10604
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1577 | |||
|
10606
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10607
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | 1451 | |||
|
10609
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1545 | w | ||
|
10612
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10615
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1581 | 1473 | w | ||
|
10618
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10619
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
10620
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||