| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10561
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
10562
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1542 | 1531 | |||
|
10563
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10564
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10565
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1434 | 1462 | |||
|
10566
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10567
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10568
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10569
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10570
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10571
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10572
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
10573
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10574
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10575
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10576
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10577
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10578
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10579
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10580
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||