| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10542
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1527 | |||
|
10543
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Nguyễn Hải Đăng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Hoàng Thành Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10547
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1613 | 1680 | |||
|
10548
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10550
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10551
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10552
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10553
|
|
Thái Huy Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10557
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10558
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10560
|
|
Vũ Công Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||